BẢNG GIÁ DỊCH VỤ TẠI NHA KHOA HOA HỒNG

DANH MỤC GIÁ (VNĐ)
KHÁM, LẤY VÔI RĂNG & ĐÁNH BÓNG
Apex X – ray 60.000 / 1 film
Panorama / Cephalo X-Ray 280.000 / 2 hàm
3D Scan – Cone Beam CT X-Ray 660.000 / 2 hàm
Lấy vôi răng & đánh bóng 300.000 – 500.000 /toàn hàm
Cạo vôi dưới nướu 1.400.000 – 1.800.000 / hàm
ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Nạo túi nha chu 200.000 – 250.000 / 1 răng
Phẫu thuật làm dài thân răng 2.200.000 – 2.500.000 / 1 răng
Phẫu thuật nha chu 900.000 – 1.400.000 / 1 răng
Ghép nướu 8.000.000 / 1 răng
Phẫu thuật cắt chóp 3.000.0000 – 3.800.000 / 1 răng
NHỔ RĂNG
Nhổ răng thường 500.000 – 1.400.000 / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng khôn 1.400.000 – 3.300.000 / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng ngầm 4.000.000 – 9.000.000 / 1 răng
TRÁM RĂNG
Trám thẩm mỹ 300.000 – 500.000 / 1 răng
CHỮA TỦY RĂNG
Răng trước 1.400.000 – 2.400.000 / 1 răng
Răng cối nhỏ 1.900.000 – 2.800.000 / 1 răng
Răng cối lớn 2.400.000 – 3.800.000 / 1 răng
Chữa tủy lạ – Ca khó
Tái khám 190.000 – 280.000 / lần
Special RCT
TẨY TRẮNG RĂNG
Tẩy trắng tại nhà
Zomm !- Nice White 16% (9 tupes + Trays) 2.000.000 / 1 bộ
Zomm !- Nice White 22% (9 tupes + Trays) 2.100.000 / 1 bộ
Opalescense 10%, 15%, 20% (04 tupes + Trays) 1.400.000 / 1 bộ
Opalescense 10% – 15% – 20% (01 tupes) 240.000 / 1 tube
Tẩy trắng tại phòng mạch
Opalescense 2.700.000 / hàm
Zoom Advance 4.600.000 / hàm
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay kim loại quý 4.800.000 – 11.400.000 / 1 răng
Inlay, Onlay kim loại NI – CR 1.900.000 / 1 răng
Onlay kim loại TITANIUM hoặc kim loại Co -Cr 2.400.000 / 1 răng
Emax Impress / Composite Inlay 5.000.000 / 1 răng
Mặt dán sứ Veneer 6.500.000 / 1 răng
Đắp mặt răng composite 2.200.000 / 1 răng
MÃO KIM LOẠI
Mão kim loại NI-CR 1.500.000 / 1 răng
Mão kim loại CO-CR (Dentsply – Germany) 4.000.000 / 1 răng
Mão kim loại TITANIUM (Dental Direct – USA) 3.000.000 / 1 răng
Mão vàng 14.000.000 – 19.000.0000 / 1 răng
Gắn lại phục hình cũ 190.000 – 280.000 /1 đơn vị
Tháo cầu mão 140.000 – 190.000 / 1 đơn vị
RĂNG SỨ (PFM)
Mão sứ kim loại NI-CR 1.500.000 / 1 răng
Mão sứ kim loại Titan 3.000.000 / 1 răng
Mão sứ kim loại CR-CO 4.000.000 / 1 răng
Răng Sứ Kim Loại Quí
Răng sứ Pala ( 3% Au, 61% Pd ) 6.200.000 / 1 răng
Răng sứ bán quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd ) 8.500.000 – 10.500.000 /1 răng
Răng sứ Quí Kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd ) 13.500.000 – 15.000.000 / 1 răng
Cùi Giả Quí Kim
Cùi Giả 500.000 – 700.000 / 1 đơn vị
Cùi Giả Paladim 3.300.000 / 1 đơn vị
Cùi giả Bán quí kim 5.200.000 / 1 đơn vị
Cùi giả quí Kim 8.500.000- 9.500.000 / 1 đơn vị
Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft
Nền toàn hàm Biosoft 3.600.000 / 1 hàm
Nền bán hàm Biosoft 2.400.000 / 1 hàm
(Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )
Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort 19.000.000 / 1 hàm
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Răng nhựa Việt Nam 350.000 / 1 răng
Răng COMPISITE or nhựa Mỹ 650.000 / 1 răng
Răng sứ tháo lắp 850.000 /1 răng
Lưới thép tổ ong Việt Nam 1.400.000 / 1 hàm
Lưới thép tổ ong Dentsply – Đức 1.900.000 / 1 hàm
Hàm Khung Kim Loại

(Giá hàm khung kim loại trên chưa bao gồm giá răng )

5.500.000 /1 hàm
Toàn hàm tháo lắp 4.000.000 – 11.400.000 / 1 hàm
NIỀNG RĂNG
Mắc cài 14.000.000 – 66.500.000 / 1 ca
Mắc cài mặt lưỡi Liên hệ
Invisalign Liên hệ
PHẪU THUẬT IMPLANT 
01 Implant + 01 abument + 01 Mão sứ Titan
Dentium (USA) / Korea 21.565.000 / 1 implant
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 34.050.000 / 1implant
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 37.455.000 / 1 implant
Special Implant Treatment ( Phục hình tức tình) 1.135.000 / 1 implant
02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng răng sứ Titan 3 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 47.670.000 / 1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 72.640.000 /1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 79.450.000 / 1 set
02 Implants + 02 Abuments + Cầu sứ Titan 4 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 52.210.000 /1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 77.180.000 /1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 83.990.000 / 1 set
02 Implant + 2 balls/ 2 cocartors + 1 hàm tháo lắp
Dentium ( USA / Korea ) 52.210.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 74.910.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 81.720.000 /1 hàm
03 Implants + 01 thanh bar kim loại + 1 hàm tháo lắp
Dentium (USA / Korea ) 108.960.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 145.280.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 156.630.000 /1 hàm
All – on – 4 (FP3) Phục hình bắt vít – có răng tức thì
Dentium (USA / Korea ) 131.660.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 158.900.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 172.520.000 /1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật mới với phục hình bắt vít và có răng tức thì
Gồm 06 implants + 06 abutments + 1 hàm nhựa cố định tức thì
Dentium (USA / Korea ) 170.250.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 197.490.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 215.650.000 /1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật thông thường – phục hình muộn
Gồm 6 implants+ 6 abutments +1 cầu răng sứ Titanium cố định từ 12- 14 răng
Dentium (USA / Korea ) 158.900.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 213.380.000 /1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 238.350.000 /1 hàm
Ghép xương 5.448.000 – 10.896.000 /1 răng
Nâng xoang hàm (tùy thuộc vào số lượng xương sẽ cấy) 8.626.000 – 21.565.000 /1 răng
Tháo implant 3.178.000 – 4.313.000 /1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng kim loai 2.587.000 – 4.313.000 /1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng sứ 3.859.000 – 4.313.000 / 1 implant
Zirconia CAD/CAM Crown on implant 5.675.000 – 6.470.000 /1 răng
Trụ phục hình cá nhân CAD/CAM 21.565.000 – 25.878.000 / 1 hàm
Răng sứ kim loại Titanium trên implant 4.313.000 – 6.470.000 / 1 răng
Phục hình bắt vít 3.178.000 – 4.313.000 / răng
TV PHẨU THUẬT HÀM MẶT/ ORAL SURGERY
Phẫu thuật chỉnh nha 75.477.000 – 150.955.000 / 1 ca
Phẫu thuật hàm V – Line 81.947.000 – 168.200.000 /1 ca
All On 4 Zygoma Implants – Nobel Biocare – Active 323.480.000 – 431.300.000 /1 hàm
Zygoma implant – Nobel Biocare – Active 75.477.000 – 86.260.000 / 1implant
AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal – free implant 45.300.000 /1 răng
(Bao gồm : 1 zirconia implant + 1 zirconia abument + 1 răng sứ zirconia)

GHI CHÚ

  • Giá có thể thay đổi mà không được báo trước.
  • Không có các phí ẩn.
  • Thanh toán bằng VNĐ hoặc có thể thanh toán bằng các loại tiền tệ phổ biến khác.
  • Giá trên chỉ dành những trường hợp cơ bản và giá có thể thay đổi tùy vào từng trường hợp.
  • Giá trên được cập nhập ngày 01 tháng 3 năm 2018